Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
catoecic
tính từ
(adjective)
UK
/
k
ə
ˈ
t
iː
s
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cleruchic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of cleruchic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cleruchic
Ví dụ
catoecic
land
catoecic
peasants
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κᾰτοικῐκός
kătoikĭkós
AI
1
Đồng nghĩa với cleruchic
1
Đồng nghĩa với cleruchic
1
Đồng nghĩa với cleruchic