Dịch

catoecic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cleruchictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of cleruchic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκᾰτοικῐκόςkătoikĭkós

AI