Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
caterpillar roll
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
æ
t
ə
ˌ
p
ɪ
l
ə
ˈɹ
ɒ
l
/
US
/ˈ
k
æ
t
ɚˌ
p
ɪ
l
ɚ ˈɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Dạng sushi uramaki phủ bơ cắt lát mỏng
danh từ
A form of uramaki sushi topped with thinly sliced avocado.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caterpillar roll
Dạng gốc
(base form)
caterpillar roll
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
like
caterpillar
rolls
,
but
maybe
it’s
not
so
bad
that
I
can’t
find
them
in
a
Tokyo
sushiya
.
AI
1
Dạng sushi uramaki phủ bơ cắt lát mỏng
1
Dạng sushi uramaki phủ bơ cắt lát mỏng
1
Dạng sushi uramaki phủ bơ cắt lát mỏng