Dịch

catenary bridge

danh từ (noun)
US/ˈkætəˌnɛɹi ˈbɹɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Một cây cầu trong đó mặt cầu ngang được treo bằng dây xích ngược để chống lại sự uốn congdanh từa bridge in which the horizontal deck is suspended from a reverse catenary to counteract bending.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catenary bridgeDạng gốc (base form)
  2. catenary bridgesSố nhiều (plural)

AI