Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
category error
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
æ
.
t
ɪ
.
ɡ
ə
.ɹ
i
ˈɛɹ
ə
/
US
/ˈ
k
æ
.
t
ɪ
ˌ
ɡ
ɔ.ɹ
i
ˈɛɹ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với category mistake
danh từ
Synonym of category mistake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
category error
Dạng gốc
(base form)
category error
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
category mistake
Ví dụ
So
,
is
lambasting
the
Manifesto
for
inaccuracy
a
category
error
,
akin
,
say
,
to
fact-checking
a
slogan
?
AI
1
Đồng nghĩa với category mistake
1
Đồng nghĩa với category mistake
1
Đồng nghĩa với category mistake