Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
categorizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem categorize
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being categorized.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
classifiable
Trái nghĩa
noncategorizable
uncategorizable
Nguồn gốc
(etymology)
categorize
+
-able
AI
1
Xem categorize
1
Xem categorize
1
Xem categorize