Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catechization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem catechize
danh từ
The act of catechizing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catechization
Dạng gốc
(base form)
catechization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
catechize
+
-ation
AI
1
Xem catechize
1
Xem catechize
1
Xem catechize