Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catchingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đánh bắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being catching.
Nguồn gốc
(etymology)
catching
+
-ness
AI
1
Tính đánh bắt
1
Tính đánh bắt
1
Tính đánh bắt