Dịch

catch a cold

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bị cảm lạnhđộng từTo contract a cold.
  2. Gặp khó khăn, gặp trắc trởđộng từTo encounter difficulties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catch a coldNguyên thể (infinitive)
  2. catches a coldNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. caught a cold (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. catching a coldPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

couldn't catch a coldđộng từNói về một người câu cá rất tệ, hoặc về một tình huống không thể câu được cá

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .. 2021, .
  • .
  • .

AI