catch a cold
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bị cảm lạnhđộng từTo contract a cold.
- Gặp khó khăn, gặp trắc trởđộng từTo encounter difficulties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catch a coldNguyên thể (infinitive)
- catches a coldNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- caught a cold (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catching a coldPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| couldn't catch a coldđộng từ | động từ | Nói về một người câu cá rất tệ, hoặc về một tình huống không thể câu được cá |
Xuất hiện ở từ khác
- coldkết hợpbị cảm
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .. 2021, .
- .
- .