Dịch

cataract bog

danh từ (noun)
UK/ˈkætəɹækt ˈbɒɡ/

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng sinh thái hiếm hoi được hình thành nơi có dòng suối thường xuyên chảy qua mỏm đá granitdanh từA rare ecological community formed where a permanent stream flows over a granite outcropping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cataract bogDạng gốc (base form)
  2. cataract bogsSố nhiều (plural)

AI