Nghĩa chính
- Nhà tángdanh từA platform used to display or convey a coffin during a funeral, often ornate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catafalqueDạng gốc (base form)
- catafalquesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Tzu , “” . , .
- ; Avignon's , pope's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcatafalque
- từ tiếng Ýcatafalco
- từ tiếng Latinh bình dân*catafalicum