Dịch

catafalque

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà tángdanh từA platform used to display or convey a coffin during a funeral, often ornate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catafalqueDạng gốc (base form)
  2. catafalquesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Tzu , “” . , .
  • ; Avignon's , pope's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcatafalque
  2. từ tiếng Ýcatafalco
  3. từ tiếng Latinh bình dân*catafalicum

AI