Dịch

cataclysmical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cataclysmictính từSynonym of cataclysmic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cataclysmicalDạng gốc (base form)
  2. more cataclysmicalSo sánh hơn (comparative)
  3. most cataclysmicalSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cataclysmical

AI