cataclysmical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cataclysmictính từSynonym of cataclysmic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cataclysmicalDạng gốc (base form)
- more cataclysmicalSo sánh hơn (comparative)
- most cataclysmicalSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa