Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catabolizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng dị hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be catabolized
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
catabolizability
Nguồn gốc
(etymology)
catabolize
+
-able
AI
1
Có khả năng dị hóa
1
Có khả năng dị hóa
1
Có khả năng dị hóa