cat's whiskers
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó được coi là nổi bậtdanh từSomething considered to be outstanding.
- Trà Java (Orthosiphon aristatus)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Java tea (Orthosiphon aristatus)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- cat's .