Nghĩa chính
- Vết thương, vết sẹo hoặc dấu vết do mèo càodanh từThe wound, scar, or mark left by the scratch of a cat.
- Vết cắt hoặc vết sẹo nông tự làm tổn thương đến lớp biểu bìdanh từA shallow self-harm cut or scar that reaches the epidermis.
- Bản thân lớp biểu bìdanh từThe epidermis itself.
- Tự cắt mình một cách hời hợt như là tự làm hại mìnhđộng từTo cut oneself superficially as self-harm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cat scratchNguyên thể (infinitive)
- cat scratchesSố nhiều (plural)
- cat scratchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cat scratchingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cat scratch diseasedanh từ | danh từ | Căn bệnh tương đối lành tính, đặc trưng bởi các hạch bạch huyết sưng lên, do vi khuẩn Bartonella henselae thường có ở bọ chét mèo Ctenocephalides felis gây ra |
| cat-scratch feverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cat scratch disease |
Ví dụ
- .
- .
- .