Dịch

cat burglary

danh từ (noun)
UK/ˈkat ˈbɜː.ɡlə.ɹi/US/ˈkæt ˈbɝ.ɡlɚ.i/

Nghĩa chính

  1. Vụ trộm được thực hiện bởi một tên trộm mèodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A burglary committed by a cat burglar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cat burglaryDạng gốc (base form)
  2. cat burglariesSố nhiều (plural)

AI