Nghĩa chính
- Vụ trộm được thực hiện bởi một tên trộm mèodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A burglary committed by a cat burglar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cat burglaryDạng gốc (base form)
- cat burglariesSố nhiều (plural)