Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cat bond
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
a
t
ˈ
b
ɒ
n
d
/
US
/ˈ
k
æ
t
ˈ
b
ɑ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất bị cắt bớt của trái phiếu thảm họa
danh từ
Clipped compound of catastrophe bond.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cat bond
Dạng gốc
(base form)
CAT bond
s
Số nhiều
(plural)
cat bond
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
CAT fund
AI
1
Hợp chất bị cắt bớt của trái phiếu thảm họa
1
Hợp chất bị cắt bớt của trái phiếu thảm họa
1
Hợp chất bị cắt bớt của trái phiếu thảm họa