Dịch

castle doctrine

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːsəl ˈdɒk.tɹɪn/US/ˈkæsəl ˈdɑk.tɹɪn/

Nghĩa chính

  1. Học thuyết pháp lý chỉ định nơi ở của một người hoặc bất kỳ địa điểm nào được sử dụng hợp pháp, chẳng hạn như xe cộ hoặc nơi làm việc, là nơi mà người đó được bảo vệ và có quyền miễn trừ cho phép người đó sử dụng vũ lực để chống lại sự xâm nhậpdanh từA legal doctrine that designates a person's abode, or any legally occupied place, such as a vehicle or workplace, as a place in which that person has protections and immunities permitting him or her to use force to defend against intrusion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castle doctrineDạng gốc (base form)
  2. castle doctrinesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI