Dịch

casting couch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan hệ đổi việcdanh từThe now illegal practice of soliciting sexual favors from a job applicant in exchange for employment, particularly in the entertainment industry.
  2. Chiếc ghế dài hoặc ghế sofa thực tế được sử dụng cho hoạt động nàydanh từAn actual couch or sofa used for this practice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casting couchDạng gốc (base form)
  2. casting couchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ... . ....khi một bài kiểm tra viết ở đài phát thanh biến thành trò casting couch. Cô ấy đang gõ một bản thảo thì nhận ra quản lý đài đã khóa cửa và đang vuốt ve vai cô.
  • , .Có một chiếc ghế bành bọc vải damask rộng ở một góc tối, giống như một ghế casting couch.
  • : , ...casting couch: Đây chỉ cái thực hành bị cho là của một số nhà sản xuất và đạo diễn Hollywood là bố trí một cái ghế trong văn phòng, nơi những nữ diễn viên tương lai phải làm dịch vụ đặc biệt để đổi lấy việc được cân nhắc cho vai diễn...

AI