Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casterwheel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với caster
danh từ
Synonym of caster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casterwheel
Dạng gốc
(base form)
casterwheel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
caster
Nguồn gốc
(etymology)
caster
+
wheel
AI
1
Đồng nghĩa với caster
1
Đồng nghĩa với caster
1
Đồng nghĩa với caster