castellany
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức vụ của một người quản thành, quyền lãnh chúa của một lâu đàidanh từThe office of a castellan, the lordship of a castle.
- Quyền tài phán của một người quản thành, quận được kiểm soát bởi một lâu đàidanh từThe jurisdiction of a castellan, the district controled by a castle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castellanyDạng gốc (base form)
- castellaniesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạicastellania
- từ tiếng Latinhcastellānus
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- Bytom , , .