Dịch

castellany

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chức vụ của một người quản thành, quyền lãnh chúa của một lâu đàidanh từThe office of a castellan, the lordship of a castle.
  2. Quyền tài phán của một người quản thành, quận được kiểm soát bởi một lâu đàidanh từThe jurisdiction of a castellan, the district controled by a castle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castellanyDạng gốc (base form)
  2. castellaniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạicastellania
  2. từ tiếng Latinhcastellānus

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • Bytom , , .

AI