castability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính đúc được; độ chảy loãngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being castable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castabilityDạng gốc (base form)
- castabilitiesSố nhiều (plural)