Dịch

castability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đúc được; độ chảy loãngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being castable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castabilityDạng gốc (base form)
  2. castabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI