Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cast loose
động từ
(verb)
US
/ˈ
k
æ
s
t
ˈ
l
u
s
/
Nghĩa chính
1
Thả dây
động từ
To unfasten, loosen, or set free.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cast loose
Nguyên thể
(infinitive)
cast
s loose
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
cast
ing loose
Phân từ I
(present participle)
AI
1
Thả dây
1
Thả dây
1
Thả dây