Dịch

cassone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc rương của hồi môn truyền thống của Ý được trang trí rất đẹp mắtdanh từA highly-decorated traditional Italian dowry chest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cassoneDạng gốc (base form)
  2. cassoni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cassonesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcassone

Cùng gốc (doublet)caissoncajón

Ví dụ

  • ; .

AI