cassone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc rương của hồi môn truyền thống của Ý được trang trí rất đẹp mắtdanh từA highly-decorated traditional Italian dowry chest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cassoneDạng gốc (base form)
- cassoni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cassonesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.