Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cassette deck
danh từ
(noun)
UK
/
k
æ
ˈ
s
ɛ
t
ˈ
d
ɛ
k
/
Nghĩa chính
1
Máy cátxét
danh từ
tape recorder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cassette deck
Dạng gốc
(base form)
cassette deck
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
casetera
giống cái
Sàn cassette
Ví dụ
Tom
has
an
old
cassette
deck
.
I
don't
have
a
cassette
deck
.
He
has
a
cassette
deck
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Máy cátxét
1
Máy cátxét
1
Máy cátxét