Dịch

casing bead

danh từ (noun)
US/ˈkeɪsɪŋ ˈbid/

Nghĩa chính

  1. Vật trang trí hoặc khuôn trang trí được sử dụng để giúp tạo hình các cạnh và góc của vữa và thạch caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A decorative trim or moulding used to help in forming the edges and corners of stucco and plasterwork.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casing beadDạng gốc (base form)
  2. casing beadsSố nhiều (plural)

AI