cashew nut
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hạt điều, hạt đào lộn hộtdanh từThe seed of the cashew tree, often viewed as a nut in the culinary sense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cashew nutDạng gốc (base form)
- cashew nutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cashew nutshell liquiddanh từ | danh từ | Loại nhựa tự nhiên có ánh vàng được tìm thấy trong cấu trúc tổ ong của vỏ hạt điều, được sử dụng trong y học dân gian nhiệt đới và chống mối mọt cho gỗ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hạt điều
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . . - , .