Dịch

cashew nut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt điều, hạt đào lộn hộtdanh từThe seed of the cashew tree, often viewed as a nut in the culinary sense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cashew nutDạng gốc (base form)
  2. cashew nutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cashew nutshell liquiddanh từLoại nhựa tự nhiên có ánh vàng được tìm thấy trong cấu trúc tổ ong của vỏ hạt điều, được sử dụng trong y học dân gian nhiệt đới và chống mối mọt cho gỗ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hạt điều

Ví dụ

  • . . - , .

AI