cashew nutshell liquid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại nhựa tự nhiên có ánh vàng được tìm thấy trong cấu trúc tổ ong của vỏ hạt điều, được sử dụng trong y học dân gian nhiệt đới và chống mối mọt cho gỗdanh từkhông đếm được (uncountable)A natural resin with a yellowish sheen found in the honeycomb structure of the cashew nutshell, used in tropical folk medicine and for anti-termite treatment of timber.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa