Nghĩa chính
- Giá trị nhượng lạidanh từSurrender value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cash valueDạng gốc (base form)
- cash valuesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actual cash valuedanh từ | danh từ | Giá trị tài sản được bảo hiểm, được tính bằng cách lấy chi phí thay thế trừ đi khấu hao |