Dịch

cash value

danh từ (noun)
US/ˈkæʃ ˈvæl.ju/

Nghĩa chính

  1. Giá trị nhượng lạidanh từSurrender value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cash valueDạng gốc (base form)
  2. cash valuesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

actual cash valuedanh từGiá trị tài sản được bảo hiểm, được tính bằng cách lấy chi phí thay thế trừ đi khấu hao

AI