Nghĩa chính
- Loại cây trồng được trồng để bán chứ không phải để làm thực phẩm cá nhân hoặc để làm thức ăn cho gia súcdanh từA crop that is grown for sale rather than for personal food or for feeding to livestock.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cash cropDạng gốc (base form)
- cash cropsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- & 8, 1877, , .
- .