Dịch

cash advance

danh từ (noun)
US/ˈkæʃ ədˈvæns/

Nghĩa chính

  1. Số tiền thu được bằng cách sử dụng dịch vụ cho phép chủ thẻ tín dụng rút tiền mặt, thông qua máy ATM hoặc qua quầy tại ngân hàng hoặc cơ quan tài chính khác, đến một giới hạn nhất địnhdanh từThe money obtained using a service allowing credit card holders to withdraw cash, either through an ATM or over the counter at a bank or other financial agency, up to a certain limit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cash advanceDạng gốc (base form)
  2. cash advancesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI