Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casern
danh từ
(noun)
/
k
ə
ˈ
z
ɝ
n
/
Nghĩa chính
1
Doanh trại, trại lính
danh từ
A lodging for soldiers in a garrison town (formerly usually near the rampart); a barracks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casern
Dạng gốc
(base form)
casern
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
caserne
Cùng gốc
(doublet)
kasern
AI
1
Doanh trại
1
Doanh trại
1
Doanh trại