Dịch

case presentation

danh từ (noun)
UK/ˈkeɪs ˌpɹizn̩ˈteɪʃn̩/US/ˈkeɪs ˌpɹɛzənˈteɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Thông tin liên lạc chính thức giữa các chuyên gia chăm sóc sức khỏe như bác sĩ và y tá về thông tin lâm sàng của bệnh nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal communication between health care professionals such as doctors and nurses regarding a patient's clinical information

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. case presentationDạng gốc (base form)
  2. case presentationsSố nhiều (plural)

AI