Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
case papers
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
eɪ
s
ˈ
p
eɪ
p
ə
z
/
US
/ˈ
k
eɪ
s
ˈ
p
eɪ
p
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với case notes
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of case notes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
case notes
AI
1
Đồng nghĩa với case notes
1
Đồng nghĩa với case notes
1
Đồng nghĩa với case notes