Dịch

case papers

danh từ (noun)
UK/ˈkeɪs ˈpeɪpəz/US/ˈkeɪs ˈpeɪpɚz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với case notesdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of case notes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI