Dịch

case mod

danh từ (noun)
UK/ˈkeɪs ˈmɒd/US/ˈkeɪs ˈmɑd/

Nghĩa chính

  1. Việc sửa đổi vỏ ngoài của máy tính hoặc bảng điều khiển trò chơi điện tử nhằm thay đổi hình thức bên ngoài hoặc cải thiện hiệu suất của nódanh từA modification to the outer case of a computer or video game console, to change its appearance or improve its performance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. case modDạng gốc (base form)
  2. case modsSố nhiều (plural)

AI