Nghĩa chính
- Con dao lớn được thiết kế để cắt gà tây nấu chín và các món ăn tương tựdanh từA large knife designed for cutting cooked turkey and similar dishes.
- Con dao dùng để gọt, cắt và làm mịn gỗdanh từA knife used to pare, cut, and smooth wood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- carving knifeDạng gốc (base form)
- carving knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electric carving knifedanh từ | danh từ | Thiết bị điện có hai lưỡi răng cưa di chuyển bằng động tác cưa, dùng để cắt thực phẩm |
Ví dụ
- .
- Amelia's .
- ... .