Dịch

carving knife

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːvɪŋ ˈnaɪf/US/ˈkɑɹvɪŋ ˈnʌɪf/

Nghĩa chính

  1. Con dao lớn được thiết kế để cắt gà tây nấu chín và các món ăn tương tựdanh từA large knife designed for cutting cooked turkey and similar dishes.
  2. Con dao dùng để gọt, cắt và làm mịn gỗdanh từA knife used to pare, cut, and smooth wood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. carving knifeDạng gốc (base form)
  2. carving knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

electric carving knifedanh từThiết bị điện có hai lưỡi răng cưa di chuyển bằng động tác cưa, dùng để cắt thực phẩm

Ví dụ

  • .
  • Amelia's .
  • ... .

AI