Nghĩa chính
- Chiếc nĩa có tay cầm dài và hai hoặc ba mũi nhọn dẹt, được sử dụng trong quá trình phục vụ thịt, xúc xích, pho mát hoặc tương tự một cách cẩn thậndanh từA fork with a long handle and two or three whetted flat tines, used in the process of serving meat, sausage, cheese or similar with care.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carving forkDạng gốc (base form)
- carving forksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa