Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hôn mê sâu hoặc hôn mê
danh từ
deep coma or lethargy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
carotid
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κάρος
káros
“deep sleep”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caro
Carus
AI
1
Hôn mê sâu hoặc hôn mê
1
Hôn mê sâu hoặc hôn mê
1
Hôn mê sâu hoặc hôn mê