Dịch

cartridge case

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vỏ đạndanh từSynonym of cartridge box

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartridge caseDạng gốc (base form)
  2. cartridge casesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI