cartridge case
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vỏ đạndanh từSynonym of cartridge box
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartridge caseDạng gốc (base form)
- cartridge casesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha