Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cartologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào bản đồ học
danh từ
A person involved in cartology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cartologist
Dạng gốc
(base form)
cartologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cartology
+
-ist
AI
1
Người tham gia vào bản đồ học
1
Người tham gia vào bản đồ học
1
Người tham gia vào bản đồ học