Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cart spring
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɑː
t
ˈ
s
p
ɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ
t
ˈ
s
p
ɹ
i
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với leaf spring
danh từ
Synonym of leaf spring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cart spring
Dạng gốc
(base form)
cart spring
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leaf spring
AI
1
Đồng nghĩa với leaf spring
1
Đồng nghĩa với leaf spring
1
Đồng nghĩa với leaf spring