Dịch

carrying basket

danh từ (noun)
UK/ˈkaɹɪj.ɪŋ ˈbɑːskɪt/US/ˈkæɹiɪŋ ˈbæskɪt/

Nghĩa chính

  1. Giỏ được trang bị dây đeo hoặc dây đai để cho phép mang giỏ ở phía sau mà người mang không cần dùng taydanh từA basket fitted with a strap or straps to allow it to be carried on the back with the carrier's arms free.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carrying basketDạng gốc (base form)
  2. carrying basketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • man's , .
  • carrying-basket, , rough-plaited , , .

AI