Dịch

carpophagous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ăn quả (cây)tính từkhông so sánh (not comparable)fruit-eating.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ăn quả (cây)

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

AI