Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carpology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa nghiên cứu quả (cây)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the study of the structure of seeds and fruit
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carpology
carpolog
ically
Về mặt carpology
trạng từ
carpolog
ist
Một người nghiên cứu về carpology
danh từ
carpolog
ical
Liên quan đến carpology
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
carpo
+
logy
AI
1
Khoa nghiên cứu quả (cây)
1
Khoa nghiên cứu quả (cây)
1
Khoa nghiên cứu quả (cây)