carpinchoe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với capybaradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of capybara (“the animal”).
- Nơi ẩn náu của capybaradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The hide of the capybara.
- Loại da mềm được làm từ da của capybaradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft leather made from the hide of the capybara.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carpinchoeDạng gốc (base form)
- carpinchoesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa