carpetweed
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cỏ dại Bắc Mỹ phát triển thấp (Mollugo verticillata)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A low-growing North American weed (Mollugo verticillata).
- Loài bò sát Ajuga (cây bọ thông thường, bọ leo)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ajuga reptans (common bugleweed, creeping bugle).
- Phyla canescens, ở Nam Mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phyla canescens, of South America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carpetweedDạng gốc (base form)
- carpetweedsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha