Dịch

carpetway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con đường hoặc tuyến đường được trải thảmdanh từA carpeted way or route.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carpetwayDạng gốc (base form)
  2. carpetwaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI