Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carpetway
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con đường hoặc tuyến đường được trải thảm
danh từ
A carpeted way or route.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carpetway
Dạng gốc
(base form)
carpetway
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
carpet
+
way
AI
1
Con đường hoặc tuyến đường được trải thảm
1
Con đường hoặc tuyến đường được trải thảm
1
Con đường hoặc tuyến đường được trải thảm