carpeted
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trải thảmtính từkhông so sánh (not comparable)Floored with a carpet.
Họ từ (word family)
cùng gốc carpetedVí dụ
- .Cả đồng cỏ được trải thảm bằng những quả táo rụng.
- .Phòng khách được trải thảm.
- .Sàn nhà được trải thảm.