Dịch

carpeted

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trải thảmtính từkhông so sánh (not comparable)Floored with a carpet.

Họ từ (word family)

cùng gốc carpeted

Ví dụ

  • .Cả đồng cỏ được trải thảm bằng những quả táo rụng.
  • .Phòng khách được trải thảm.
  • .Sàn nhà được trải thảm.

AI