Dịch

carpetbagger

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːpɪtˌbaɡə/US/ˈkɑɹpɪtˌbæɡɚ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đến một địa điểm hoặc tổ chức mà trước đó họ không có mối liên hệ nào với mục đích duy nhất hoặc chính là lợi ích cá nhân, đặc biệt là lợi ích chính trị hoặc tài chínhdanh từOne who comes to a place or organisation with which they have no previous connection with the sole or primary aim of personal gain, especially political or financial gain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carpetbaggerDạng gốc (base form)
  2. carpetbaggersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người di cư từ các bang miền Bắc đến miền Nam sau Nội chiến Hoa Kỳ năm 1861–5
  1. Người di cư từ các bang miền Bắc đến miền Nam sau Nội chiến Hoa Kỳ năm 1861–5, đặc biệt là một người vào miền Nam để đạt được ảnh hưởng chính trịA migrant from the Northern to the Southern States after the American Civil War of 1861–5, especially one who went South to gain political influence.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” . “ . . You’ve .”

AI