Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carpet python
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɑː
.
p
ɪ
t
ˈ
p
aɪ
θ
ə
n
/
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ.
p
ə
t
ˈ
p
aɪ
θ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Con rắn thảm (loài rắn Morelia spilota)
danh từ
A carpet snake (snake of the species Morelia spilota).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carpet python
Dạng gốc
(base form)
carpet python
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con rắn thảm (loài rắn Morelia spilota)
1
Con rắn thảm (loài rắn Morelia spilota)
1
Con rắn thảm (loài rắn Morelia spilota)