Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carpal angle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ.
p
ə
l
ˈ
eɪ
ŋ
.
ɡ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Góc ở khớp cuối cùng của cánh gấp của con chim
danh từ
The angle at the last joint of the folded wing of a bird.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carpal angle
Dạng gốc
(base form)
carpal angle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Góc ở khớp cuối cùng của cánh gấp của con chim
1
Góc ở khớp cuối cùng của cánh gấp của con chim
1
Góc ở khớp cuối cùng của cánh gấp của con chim